Bản dịch của từ Unconcerned trong tiếng Việt

Unconcerned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconcerned(Adjective)

ˈʌnkənsˌɜːnd
ˈəŋkənˌsɝnd
01

Không lo lắng hay bận tâm, bình thản.

Not worried or anxious indifferent

Ví dụ
02

Thiếu quan tâm hoặc không hứng thú

Lacking interest or concern

Ví dụ
03

Thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm

Displaying a lack of concern or care

Ví dụ