Bản dịch của từ Unconscienced trong tiếng Việt

Unconscienced

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconscienced(Adjective)

ənkˈɑnsəkənt
ənkˈɑnsəkənt
01

Không có lương tâm; hành động mà không quan tâm đến đúng sai, tàn nhẫn hoặc vô đạo đức.

Having or showing no conscience acting without regard to right and wrong unscrupulous.

无良的,毫无良心的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh