Bản dịch của từ Uncut gem trong tiếng Việt

Uncut gem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncut gem(Noun)

ˈʌnkʌt ɡˈɛm
ˈənˌkət ˈɡɛm
01

Một viên đá quý chưa được mài giũa hay cắt gọt.

A precious stone that has not been polished or cut

Ví dụ
02

Một vẻ đẹp tinh khiết và nguyên sơ.

An unrefined or unadulterated thing of beauty

Ví dụ
03

Một tài năng hoặc tiềm năng ẩn giấu

A hidden talent or potential

Ví dụ