Bản dịch của từ Undead trong tiếng Việt

Undead

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undead (Adjective)

əndˈid
əndˈid
01

Mô tả sinh vật hư cấu (thường là ma cà rồng, xác sống...) về mặt kỹ thuật đã chết nhưng vẫn còn chuyển động hoặc hành xử như còn sống

Of a fictional being especially a vampire technically dead but still animate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh