Bản dịch của từ Vampire trong tiếng Việt
Vampire

Vampire(Noun)
(trong văn hóa dân gian châu Âu) một xác chết được cho là rời ngôi mộ vào ban đêm để uống máu người sống bằng cách cắn vào cổ họ bằng những chiếc răng nanh dài nhọn.
In European folklore a corpse supposed to leave its grave at night to drink the blood of the living by biting their necks with long pointed canine teeth.
Một loài dơi nhỏ hút máu động vật có vú hoặc chim bằng hai răng cửa sắc nhọn và nước bọt chống đông máu, chủ yếu được tìm thấy ở vùng nhiệt đới châu Mỹ.
A small bat that feeds on the blood of mammals or birds using its two sharp incisor teeth and anticoagulant saliva found mainly in tropical America.
Dạng danh từ của Vampire (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Vampire | Vampires |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vampire" trong tiếng Anh chỉ một sinh vật huyền bí thường được miêu tả là có khả năng hút máu người hoặc động vật để tồn tại. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "vampyre", được ghi nhận lần đầu tiên vào thế kỷ 18. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, nhưng sự phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm thường rơi vào âm tiết đầu trong Anh Mỹ và âm tiết thứ hai trong Anh Anh. Khái niệm vampirism còn mở rộng thành nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh trong văn hóa đại chúng hiện đại.
Từ "vampire" có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp "vampyre", được hình thành từ từ "upir" trong tiếng Slavic cổ, có nghĩa là "ma cà rồng". Từ này xuất hiện trong văn hóa châu Âu vào thế kỷ 18, phản ánh sự tò mò về những tình huống siêu nhiên và cái chết. Từ "vampire" hiện nay gắn liền với hình ảnh một sinh vật bất tử hút máu người, một biểu tượng cho nỗi sợ hãi cái chết và mất mát sinh lực.
Từ "vampire" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi yêu cầu giao tiếp hằng ngày. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề văn hóa, văn học hoặc điện ảnh, chủ yếu liên quan đến truyện tranh và tiểu thuyết. Ngoài ra, "vampire" còn được sử dụng trong văn cảnh nghiên cứu văn hóa dân gian hoặc các phân tích tâm lý liên quan đến hình tượng ma cà rồng trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "vampire" trong tiếng Anh chỉ một sinh vật huyền bí thường được miêu tả là có khả năng hút máu người hoặc động vật để tồn tại. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "vampyre", được ghi nhận lần đầu tiên vào thế kỷ 18. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, nhưng sự phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm thường rơi vào âm tiết đầu trong Anh Mỹ và âm tiết thứ hai trong Anh Anh. Khái niệm vampirism còn mở rộng thành nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh trong văn hóa đại chúng hiện đại.
Từ "vampire" có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp "vampyre", được hình thành từ từ "upir" trong tiếng Slavic cổ, có nghĩa là "ma cà rồng". Từ này xuất hiện trong văn hóa châu Âu vào thế kỷ 18, phản ánh sự tò mò về những tình huống siêu nhiên và cái chết. Từ "vampire" hiện nay gắn liền với hình ảnh một sinh vật bất tử hút máu người, một biểu tượng cho nỗi sợ hãi cái chết và mất mát sinh lực.
Từ "vampire" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi yêu cầu giao tiếp hằng ngày. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề văn hóa, văn học hoặc điện ảnh, chủ yếu liên quan đến truyện tranh và tiểu thuyết. Ngoài ra, "vampire" còn được sử dụng trong văn cảnh nghiên cứu văn hóa dân gian hoặc các phân tích tâm lý liên quan đến hình tượng ma cà rồng trong xã hội hiện đại.
