Bản dịch của từ Undecided trong tiếng Việt

Undecided

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undecided(Noun)

ˌʌndɪsˈɑɪdɪd
ˌʌndɪsˈɑɪdɪd
01

Người chưa quyết định sẽ bỏ phiếu cho ai trong một cuộc bầu cử — tức là vẫn chưa biết/không chắc sẽ ủng hộ ứng cử viên hoặc đảng phái nào.

A person who has not decided how they are going to vote in an election.

尚未决定的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Undecided(Adjective)

ˌʌndɪsˈɑɪdɪd
ˌʌndɪsˈɑɪdɪd
01

Chưa quyết định; một người chưa đưa ra quyết định hoặc chưa chọn phương án nào.

Of a person not having made a decision.

未决定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Undecided (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Undecided

Chưa quyết định

More undecided

Chưa quyết định thêm

Most undecided

Chưa quyết định nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh