Bản dịch của từ Under-drapery trong tiếng Việt

Under-drapery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Under-drapery(Noun)

ˈʌndɚdˌæpɹɨɹi
ˈʌndɚdˌæpɹɨɹi
01

Một loại màn che được đặt phía dưới các tấm vải hoặc rèm khác.

A type of fabric placed beneath another fabric or curtain.

一种布料放在另一块布料或窗帘的下面。

Ví dụ
02

Vật liệu hoặc vải được sử dụng để nâng đỡ hoặc làm lớp nền trong các loại rèm cửa.

Material or fabric used to provide support or serve as a backdrop in window decoration.

窗帘的支撑或底层所用的材料或面料

Ví dụ
03

Vải nền hoặc vải trang trí dùng làm nền cho các loại rèm cửa khác.

Fabric or decorative cloth is used as a backdrop for various types of curtains.

用作其他窗帘基础的装饰布料或纺织品。

Ví dụ