Bản dịch của từ Underachiever list trong tiếng Việt

Underachiever list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underachiever list(Noun)

ˌʌndərɐtʃˈiːvɐ lˈɪst
ˌəndɝəˈtʃivɝ ˈɫɪst
01

Một người không nhận ra hết khả năng của bản thân

A person doesn't realize their full potential.

对自己潜力的认识还不够充分。

Ví dụ
02

Một người không đạt được hiệu quả như khả năng của mình

An individual underperforming relative to their potential.

表现不如自己实力的人

Ví dụ
03

Một người không đạt được thành tích hoặc kết quả mong đợi trong học tập hoặc sự nghiệp của mình.

A person who doesn't achieve the expected performance or accomplishments in their studies or career.

在学业或职业生涯中未能达到预期表现或成就的人

Ví dụ