Bản dịch của từ Undercarriage trong tiếng Việt

Undercarriage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undercarriage (Noun)

ˈʌndɚkæɹɪdʒ
ˈʌndəɹkæɹɪdʒ
01

Bộ phận có bánh (khung bánh) nằm dưới thân máy bay, dùng để nâng đỡ máy bay khi ở trên mặt đất; thường có thể thu gọn vào trong khi máy bay bay.

A wheeled structure beneath an aircraft typically retracted when not in use which supports the aircraft on the ground.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh