undergirding
undergirding (Verb)
Nghĩa 01
Cung cấp sự hỗ trợ, nền tảng vững chắc hoặc củng cố để một điều gì đó tồn tại hoặc hoạt động tốt hơn.
provide support or a firm foundation for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
undergirding (Noun)
Nghĩa 01
(Danh từ) nền tảng hoặc cơ sở vững chắc làm nền cho một ý tưởng, hệ thống hoặc hoạt động; điều hỗ trợ, củng cố để thứ khác tồn tại hoặc hoạt động tốt.
a foundation or basis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Undergirding" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là hỗ trợ hoặc cung cấp nền tảng cho một ý tưởng, lý thuyết hoặc cấu trúc nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh học thuật và triết học để chỉ sự củng cố lý thuyết. Trong tiếng Anh Anh, sự sử dụng của từ này tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh đời sống. Phát âm của từ này thường giống nhau trong cả hai phiên bản, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt theo vùng miền.