Anh - Việt

Bản dịch của từ Undergirding trong tiếng Việt

undergirding

VerbNoun

undergirding (Verb)

/ˈʌndɚdʒɝˌdɨŋ/
/ˈʌndɚdʒɝˌdɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Cung cấp sự hỗ trợ, nền tảng vững chắc hoặc củng cố để một điều gì đó tồn tại hoặc hoạt động tốt hơn.

provide support or a firm foundation for.

Ví dụ
Giáo dục đang hỗ trợ tiến bộ xã hội ở nhiều quốc gia đang phát triển.Education is undergirding social progress in many developing countries.
Sự ổn định kinh tế không hỗ trợ sự phát triển của cộng đồng chúng ta.Economic stability is not undergirding our community's growth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

undergirding (Noun)

/ˈʌndɚdʒɝˌdɨŋ/
/ˈʌndɚdʒɝˌdɨŋ/
AI

Nghĩa 01

(Danh từ) nền tảng hoặc cơ sở vững chắc làm nền cho một ý tưởng, hệ thống hoặc hoạt động; điều hỗ trợ, củng cố để thứ khác tồn tại hoặc hoạt động tốt.

a foundation or basis.

Ví dụ
Giáo dục là nền tảng của một xã hội thành công như Phần Lan.Education is the undergirding of a successful society like Finland.
Mạng xã hội không phải là nền tảng của các mối quan hệ thực tế.Social media is not the undergirding of real-life relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh