Anh - Việt

Bản dịch của từ Underplay trong tiếng Việt

underplay

Verb

underplay (Verb)

/əndɚplˈei/
/ˌʌndɛɹplˈei/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả hoặc giới thiệu một việc/điểm nào đó là ít quan trọng hơn thực tế; làm giảm mức độ, tầm quan trọng của điều gì đó khi nói về nó.

Diễn tả hoặc giới thiệu một việc/điểm nào đó là ít quan trọng hơn thực tế; làm giảm mức độ, tầm quan trọng của điều gì đó khi nói về nó.

Represent (something) as being less important than it really is.

Ví dụ
Cô ấy thường coi thường thành tích của mình trong các buổi gặp gỡ xã hội.She tends to underplay her achievements in social gatherings.
Người chính trị cố gắng coi thường tác động của chính sách mới.The politician tried to underplay the impact of the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thực hiện hoặc trình diễn điều gì đó một cách tiết chế, không phô trương; làm giảm bớt mức độ, làm cho trông đơn giản hoặc khiêm tốn hơn so với thực tế.

Thực hiện hoặc trình diễn điều gì đó một cách tiết chế, không phô trương; làm giảm bớt mức độ, làm cho trông đơn giản hoặc khiêm tốn hơn so với thực tế.

Perform (something) in a restrained way.

Ví dụ
Cô ấy giảm bớt thành tích của mình để tránh sự chú ý.She underplays her achievements to avoid attention.
Anh ấy thường giảm bớt vai trò của mình trong sự kiện từ thiện.He tends to underplay his role in the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh