understandability
understandability (Noun)
Nghĩa 01
Tính dễ hiểu; đặc tính của một điều gì đó có thể được hiểu một cách dễ dàng bởi người khác.
the quality of being able to be understood easily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của understandability (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
understandability | understandabilities |
understandability (Adjective)
Nghĩa 01
Tính có thể được hiểu; trạng thái hoặc chất lượng khiến điều gì đó dễ hiểu, dễ nắm bắt ý nghĩa.
the state or quality of being understandable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Understandability" là một danh từ chỉ mức độ dễ hiểu của một văn bản hoặc thông điệp. Thuật ngữ này chỉ khả năng của người tiếp nhận trong việc nắm bắt nội dung cũng như ý nghĩa của thông tin được truyền đạt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, tuy nhiên cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Một số tài liệu học thuật cũng sử dụng từ liên quan là "comprehensibility" để nhấn mạnh khả năng hiểu sâu hơn.