Anh - Việt

Bản dịch của từ Understandability trong tiếng Việt

understandability

NounAdjective

understandability (Noun)

/ˌən.dɚˌstæn.dəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌən.dɚˌstæn.dəˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Tính dễ hiểu; đặc tính của một điều gì đó có thể được hiểu một cách dễ dàng bởi người khác.

the quality of being able to be understood easily.

Ví dụ
Tính dễ hiểu của các bài đăng trên mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sự tham gia của người dùng.The understandability of social media posts affects user engagement significantly.
Tính dễ hiểu của các vấn đề xã hội phức tạp thường bị nhiều người hiểu sai.The understandability of complex social issues is often misunderstood by many.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của understandability (Noun)

SingularPlural

understandability

understandabilities

understandability (Adjective)

/ˌən.dɚˌstæn.dəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌən.dɚˌstæn.dəˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Tính có thể được hiểu; trạng thái hoặc chất lượng khiến điều gì đó dễ hiểu, dễ nắm bắt ý nghĩa.

the state or quality of being understandable.

Ví dụ
Tính dễ hiểu của các vấn đề xã hội rất quan trọng cho sự tham gia cộng đồng.The understandability of social issues is crucial for community engagement.
Tính dễ hiểu của báo cáo không đủ cho nhiều công dân.The understandability of the report was not sufficient for many citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh