Anh - Việt

Bản dịch của từ Undervaluing trong tiếng Việt

undervaluing

NounVerb

undervaluing (Noun)

/əndɚvˈæljuɪŋ/
/əndɚvˈæljuɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc thói quen đánh giá thấp giá trị của một thứ gì đó — không công nhận giá trị thực, quan trọng hoặc ý nghĩa của nó.

the action or habit of undervaluing something.

Ví dụ
Việc đánh giá thấp dịch vụ cộng đồng có thể gây hại cho sự phát triển xã hội ở Detroit.Undervaluing community service can harm social development in cities like Detroit.
Nhiều người không đánh giá thấp tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội ngày nay.Many people are not undervaluing the importance of social connections today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

undervaluing (Verb)

/əndɚvˈæljuɪŋ/
/əndɚvˈæljuɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đánh giá thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó; xem nhẹ, không coi trọng đúng mức.

underestimating the value or importance of something.

Ví dụ
Nhiều người đang đánh giá thấp tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trong xã hội.Many people are undervaluing the importance of mental health in society.
Họ không đánh giá thấp những đóng góp của tình nguyện viên trong các dự án cộng đồng.They are not undervaluing the contributions of volunteers in community projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh