undervaluing
undervaluing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
undervaluing (Verb)
Nghĩa 01
Đánh giá thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó; xem nhẹ, không coi trọng đúng mức.
underestimating the value or importance of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undervaluing" là danh từ hoặc động từ hiện tại phân từ, bắt nguồn từ động từ "undervalue", có nghĩa là đánh giá thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh tài chính và kinh tế, phản ánh việc không nhận thức đúng về giá trị của tài sản hoặc con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa.