Bản dịch của từ Undisclosed source trong tiếng Việt

Undisclosed source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undisclosed source(Noun)

ˌʌndɨslˈuskɔɹ
ˌʌndɨslˈuskɔɹ
01

Một người hoặc tổ chức cung cấp thông tin nhưng không tiết lộ danh tính của họ; người/nguồn tin giấu tên.

A person or organization that provides information without revealing their identity.

匿名提供信息的人或组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh