Bản dịch của từ Undocking trong tiếng Việt
Undocking

Undocking (Verb)
The astronauts are undocking the spacecraft from the International Space Station.
Các phi hành gia đang tách tàu vũ trụ khỏi Trạm Vũ trụ Quốc tế.
They are not undocking the marine craft until the safety checks are complete.
Họ không tách tàu thủy cho đến khi kiểm tra an toàn hoàn tất.
Are they undocking the spacecraft for the mission on October 15?
Họ có tách tàu vũ trụ cho nhiệm vụ vào ngày 15 tháng 10 không?
Họ từ
"Undocking" là quá trình tách biệt một tàu hoặc phương tiện từ một cấu trúc cố định, như cầu cảng hoặc trạm không gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và hàng không vũ trụ, thể hiện hành động rời khỏi vị trí neo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "undocking" có chung hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phong phú hơn trong các ngành công nghiệp tương ứng.
Từ "undocking" bắt nguồn từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh có nghĩa là "tách ra" và danh từ "dock", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "docus", nghĩa là "bến tàu" hoặc "cảng". Quá trình "undocking" ám chỉ việc tách rời một phương tiện khỏi bến hoặc nơi neo đậu, thường được sử dụng trong môi trường hàng hải và không gian. Ý nghĩa này phản ánh sự chuyển động từ trạng thái gắn liền sang trạng thái tự do, phù hợp với ngữ cảnh hiện tại trong công nghệ và giao thông.
Từ “undocking” thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và hàng hải, đặc biệt liên quan đến việc tách rời một phương tiện khỏi một bến tàu hoặc một điểm neo. Trong bốn phần của IELTS, từ này có thể ít gặp hơn, nhưng có thể thấy trong các bài đọc về kỹ thuật hoặc trong phần viết khi thảo luận về công nghệ không gian hoặc các hệ thống giao thông. Tình huống thường gặp bao gồm các bài thuyết trình về tàu vũ trụ, hoặc báo cáo về quá trình vận chuyển hàng hóa.