Bản dịch của từ Unfasten unit trong tiếng Việt

Unfasten unit

Verb Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfasten unit(Verb)

ˈʌnfɑːsən jˈuːnɪt
ˈənˈfæsən ˈjunɪt
01

Tháo ra khỏi vị trí hoặc trạng thái đã cố định

Free from being tightly bound or constrained.

解放被紧固的状态或位置。

Ví dụ
02

Làm lỏng hoặc tháo rời thứ gì đó đã được cố định

To remove or separate something that has been fixed in place.

松开或拆卸已经固定的东西

Ví dụ
03

Tháo, mở một khóa như nút áo, thắt lưng

To unlock a button or a belt buckle.

用来解开扣子或皮带的锁

Ví dụ

Unfasten unit(Noun)

ˈʌnfɑːsən jˈuːnɪt
ˈənˈfæsən ˈjunɪt
01

Hành động tháo mở một vật gì đó

To be released from a position or state of confinement.

解放出紧绷的状态或位置。

Ví dụ
02

Một cơ chế khóa có thể tháo ra dễ dàng

To loosen or take apart something that has been tightly fixed in place.

一种可以拆卸的紧固装置

Ví dụ
03

Trạng thái của việc gì đó bị lỏng hoặc không cài chặt

To open a button or a belt.

用力扣开纽扣或解开皮带扣

Ví dụ

Unfasten unit(Noun Countable)

ˈʌnfɑːsən jˈuːnɪt
ˈənˈfæsən ˈjunɪt
01

Một đơn vị đo lường hoặc số lượng

To free oneself from a stuck position or state.

用以解脱某个束缚的职位或状态。

Ví dụ
02

Một phần hoặc thành phần riêng biệt của một tập hợp lớn hơn

To loosen or detach something that has been tightly secured.

解开或拆开已经被束缚的东西。

Ví dụ
03

Một thành phần độc lập, đảm nhận một chức năng cụ thể

Button up a button or fasten your belt.

具有特定功能的独立组件

Ví dụ

Unfasten unit(Noun Uncountable)

ˈʌnfɑːsən jˈuːnɪt
ˈənˈfæsən ˈjunɪt
01

Một nhóm tập thể được xem như một thể thống nhất

To loosen or detach something that has been fixed or secured.

为了放松或拆开已固定的东西

Ví dụ
02

Một lượng tiêu chuẩn hoặc phạm vi đo lường phù hợp trong từng hoàn cảnh

Remove a lock like a button or a belt strap.

解开像纽扣或皮带那样的锁

Ví dụ
03

Khái niệm về sự đoàn kết hoặc sự trọn vẹn

Liberate from being tightly bound or confined.

团结或整体性的概念

Ví dụ