Anh - Việt

Bản dịch của từ Unfavourably trong tiếng Việt

unfavourably

Adverb

unfavourably (Adverb)

/ənfˈeɪvɚəbli/
/ənfˈeɪvɚəbli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự không tán thành, không ủng hộ hoặc có đánh giá xấu; làm hoặc nhìn nhận điều gì đó một cách không thuận lợi.

With a lack of approval or support.

Ví dụ
Nhiều người nhìn nhận mạng xã hội một cách không tích cực vì lo ngại về quyền riêng tư.Many people view social media unfavourably due to privacy concerns.
Cộng đồng đã không phản ứng tiêu cực với chương trình xã hội mới.The community did not respond unfavourably to the new social program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thao tác hoặc diễn ra gây bất lợi cho ai đó hoặc cái gì; khiến ai/cái gì gặp thiệt hại, khó khăn hoặc bị đánh giá thấp.

To the disadvantage of someone or something.

Ví dụ
Chính sách mới ảnh hưởng bất lợi đến các gia đình thu nhập thấp trong cộng đồng chúng tôi.The new policy affects low-income families unfavourably in our community.
Nhiều người không nhìn nhận những thay đổi một cách bất lợi trong cuộc họp hội đồng thành phố.Many people do not view the changes unfavourably at the town hall meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh