unfitted
VerbAdjective
unfitted (Verb)
/ənfˈɪtəd/
/ənfˈɪtəd/
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy không phù hợp với công việc trong thị trường cạnh tranh hiện nay.Many people feel unfitted for jobs in today's competitive market.
Sinh viên thường tin rằng họ không phù hợp với các khóa học đại học.Students often believe they are unfitted for college-level courses.
unfitted (Adjective)
/ənfˈɪtəd/
/ənfˈɪtəd/
AI
Ví dụ
Nhiều chính sách không phù hợp không giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội.Many unfitted policies fail to address social issues effectively.
Các chương trình không phù hợp đã không giúp cộng đồng cải thiện điều kiện sống.The unfitted programs did not help the community improve living conditions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “unfitted” là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không phù hợp, không thích hợp hoặc không tương thích với điều gì đó. Mặc dù “unfitted” không phổ biến như “unfit”, nó thường được sử dụng trong văn cảnh kỹ thuật để chỉ một cái gì đó không được thiết kế cho một mục đích cụ thể. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau, với “unfit” thường được sử dụng nhiều hơn.