Anh - Việt

Bản dịch của từ Unfitting trong tiếng Việt

unfitting

AdjectiveVerb

unfitting (Adjective)

/ənfˈɪtiŋ/
/ənfˈɪtiŋ/
AI

Nghĩa 01

Không phù hợp; không thích hợp cho hoàn cảnh hoặc mục đích nào đó.

not appropriate or suitable.

Ví dụ
Những bình luận của anh ấy về quy định trang phục không phù hợp cho cuộc họp.His comments about the dress code were unfitting for the meeting.
Hành vi không phù hợp của một số khách mời khiến ban tổ chức ngạc nhiên.The unfitting behavior of some guests surprised the event organizers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unfitting (Verb)

/ənfˈɪtiŋ/
/ənfˈɪtiŋ/
AI

Nghĩa 01

Không phù hợp; không hợp với mục đích, hoàn cảnh hoặc tình huống nào đó — tức là không ăn khớp, không thích hợp và gây cảm giác lạc lõng hoặc không đúng chỗ.

not matching or fitting in well with a particular purpose or situation.

Ví dụ
Những bình luận của anh ấy không phù hợp với cuộc thảo luận nghiêm túc tại hội nghị.His comments were unfitting for the serious discussion at the conference.
Trang phục không phù hợp của cô ấy khiến cô cảm thấy lạc lõng tại sự kiện.Her unfitting attire made her feel out of place at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh