Bản dịch của từ Unfriendly division trong tiếng Việt

Unfriendly division

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfriendly division(Noun)

ˈʌnfrɛndli dɪvˈɪʒən
ˈənˌfrɛndɫi dɪˈvɪʒən
01

Hành động hoặc quá trình phân chia dẫn đến mối quan hệ hoặc thái độ không thân thiện

An act or process of dividing that involves unfriendly relationships or attitudes.

涉及非友好关系或态度的分裂行为或过程。

Ví dụ
02

Thiếu thân thiện hoặc dễ gần, dẫn đến thái độ thù địch.

Lack of friendliness or kindness can turn into hostility.

缺乏亲切或温和,反而变成了敌意。

Ví dụ
03

Một nhóm hoặc đội ngũ khó gần hoặc không hợp tác

A group or team that's hard to reach or uncooperative.

一个高傲难以接近或不合作的团队

Ví dụ