unhandy
Adjective
unhandy (Adjective)
/ənhˈændi/
/ənhændi/
AI
Ví dụ
Anh ấy thấy những dụng cụ không khéo léo rất khó sử dụng trong sự kiện.He found the unhandy tools difficult to use during the event.
Nhiều người không khéo léo gặp khó khăn với các nhiệm vụ xã hội cơ bản trong các buổi gặp gỡ.Many unhandy people struggle with basic social tasks at gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nội thất không tiện lợi khiến căn phòng cảm thấy chật chội và khó chịu.The unhandy furniture made the room feel cramped and uncomfortable.
Công cụ không tiện lợi này không giúp ích cho các dự án xã hội của tôi.This unhandy tool does not help with my social projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unhandy" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả điều gì đó không thuận tiện hoặc khó sử dụng, thường liên quan đến sự thiếu khéo léo, linh hoạt trong thao tác hay quản lý. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, tuy nhiên "unhandy" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Anh cổ điển hoặc ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở cả hai khu vực. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này có thể được thay thế bằng "awkward" trong nhiều trường hợp để diễn tả tình huống tương tự.