Anh - Việt

Bản dịch của từ Unhandy trong tiếng Việt

unhandy

Adjective

unhandy (Adjective)

/ənhˈændi/
/ənhændi/
AI

Nghĩa 01

Không khéo tay; thiếu kỹ năng khi dùng tay (khó làm việc thủ công, hay vụng về khi thao tác bằng tay).

Not skilful in using the hands.

Ví dụ
Anh ấy thấy những dụng cụ không khéo léo rất khó sử dụng trong sự kiện.He found the unhandy tools difficult to use during the event.
Nhiều người không khéo léo gặp khó khăn với các nhiệm vụ xã hội cơ bản trong các buổi gặp gỡ.Many unhandy people struggle with basic social tasks at gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không dễ xử lý hoặc quản lý; vụng về, cồng kềnh khiến khó dùng hoặc khó làm việc với nó.

Not easy to handle or manage awkward.

Ví dụ
Nội thất không tiện lợi khiến căn phòng cảm thấy chật chội và khó chịu.The unhandy furniture made the room feel cramped and uncomfortable.
Công cụ không tiện lợi này không giúp ích cho các dự án xã hội của tôi.This unhandy tool does not help with my social projects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh