Bản dịch của từ Unhurriedly roam trong tiếng Việt

Unhurriedly roam

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhurriedly roam(Phrase)

ʌnhˈʌrɪdli ʐˈəʊm
ənˈhɝidɫi ˈroʊm
01

Đi dạo chậm rãi

To wander at a leisurely pace

Ví dụ
02

Để di chuyển tự do và không vội vàng.

To move about freely and without haste

Ví dụ
03

Đi lang thang hoặc du lịch không có mục đích

To explore or travel aimlessly

Ví dụ