Anh - Việt

Bản dịch của từ Unilaterally trong tiếng Việt

unilaterally

Adverb

unilaterally (Adverb)

/junəlˈætɚəli/
/junəlˈætɹəli/
AI

Nghĩa 01

(trạng từ) chỉ hành động, quyết định hoặc điều gì đó được thực hiện chỉ bởi một bên, một phía mà không có sự tham gia, đồng ý hoặc đóng góp của bên khác.

of relating to affecting involving or done by only one side.

Ví dụ
Chính phủ đã quyết định tăng thuế một cách đơn phương mà không tham vấn công chúng.The government unilaterally decided to increase taxes without public consultation.
Chính sách mới không mang lại lợi ích ngang nhau cho tất cả các nhóm xã hội.The new policy does not unilaterally benefit all social groups equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh