unilaterally
Adverb
unilaterally (Adverb)
/junəlˈætɚəli/
/junəlˈætɹəli/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã quyết định tăng thuế một cách đơn phương mà không tham vấn công chúng.The government unilaterally decided to increase taxes without public consultation.
Chính sách mới không mang lại lợi ích ngang nhau cho tất cả các nhóm xã hội.The new policy does not unilaterally benefit all social groups equally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "unilaterally" được sử dụng để chỉ hành động, quyết định hoặc chính sách được thực hiện bởi một bên mà không có sự đồng ý hoặc tham gia của bên khác. Trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao, nó thường ám chỉ hành động của một quốc gia mà không tham khảo ý kiến hay hợp tác với quốc gia khác. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự biến đổi nhẹ trong ngữ điệu phát âm.