Bản dịch của từ Unique distinction trong tiếng Việt
Unique distinction
Phrase

Unique distinction(Phrase)
juːnˈiːk dɪstˈɪŋkʃən
ˈjunik dɪˈstɪŋkʃən
Ví dụ
02
Một đặc điểm làm cho cái gì đó khác biệt với các thứ khác
A distinguishing feature that sets something apart from others.
某物与众不同的特质
Ví dụ
