Bản dịch của từ Unite with important leaders trong tiếng Việt

Unite with important leaders

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unite with important leaders(Phrase)

jˈuːnaɪt wˈɪθ ɪmpˈɔːtənt lˈiːdəz
ˈjunaɪt ˈwɪθ ˌɪmˈpɔrtənt ˈɫidɝz
01

Hợp tác cùng những người có ảnh hưởng hoặc quyền lực

Leverage strength by teaming up with influential individuals or organizations.

与重要人物或当局合作

Ví dụ
02

Hợp tác cùng người khác để đạt một mục đích chung hoặc mang lại lợi ích chung

Come together for a common goal or benefit

为了共同的目标或利益而联合起来

Ví dụ
03

Hợp tác chặt chẽ với những nhân vật chủ chốt

Work closely with key figures

与关键人物密切合作

Ví dụ