Bản dịch của từ Unlearnedness trong tiếng Việt

Unlearnedness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlearnedness (Noun)

ənlˈɛɹəndˌaɪnz
ənlˈɛɹəndˌaɪnz
01

Tính chất hoặc trạng thái thiếu học thức; không được giáo dục, thiếu hiểu biết hay giản đơn; kém tinh tế hoặc thiếu kiến thức.

The quality or condition of being unlearned; lack of learning or sophistication; ignorance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh