Bản dịch của từ Unleash trong tiếng Việt
Unleash
Verb

Unleash (Verb)
ˈʌnliːʃ
ˈənˌɫiʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Diễn đạt một cảm xúc hoặc tình cảm mãnh liệt
To give expression to a strong feeling or emotion
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unleash

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn đạt một cảm xúc hoặc tình cảm mãnh liệt
To give expression to a strong feeling or emotion
Từ tiếng Việt gần nghĩa