Bản dịch của từ Unlinked segments trong tiếng Việt

Unlinked segments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlinked segments(Phrase)

ˈʌnlɪŋkt sˈɛɡmənts
ˈənˌɫɪŋkt ˈsɛɡmənts
01

Những phần riêng biệt không có mối liên hệ hay sự liên kết nào.

Distinct parts that have no ties or associations

Ví dụ
02

Những phần không liên kết hoặc không có mối quan hệ với nhau.

Segments that are not connected or related to one another

Ví dụ
03

Những phần riêng biệt hoạt động độc lập

Separate pieces that function independently

Ví dụ