unlive
Verb
unlive (Verb)
/ənlˈɪv/
/ənlˈɪv/
AI
Ví dụ
Họ không thể xóa bỏ những sai lầm đã mắc phải trong dự án cộng đồng.They cannot unlive the mistakes made during the community project.
Chúng tôi không thể xóa bỏ những trải nghiệm từ chiến dịch truyền thông xã hội.We cannot unlive our experiences from the social media campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unlive" là một thuật ngữ ít được sử dụng trong tiếng Anh, thường mang nghĩa là phủ nhận hoặc đảo ngược sự sống của một sinh thể hay hiện tượng nào đó. Thuật ngữ này không tồn tại dạng chính thức trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và do đó không có sự khác biệt nào về âm thanh hay viết. Tuy nhiên, nó có thể được hiểu trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học khi đề cập đến các khái niệm về cái chết hoặc sự tê liệt tinh thần.