Bản dịch của từ Unlocked trong tiếng Việt

Unlocked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlocked(Adjective)

ənlˈɑkt
ənlˈɑkt
01

Mô tả điện thoại di động không bị ràng buộc với nhà mạng cụ thể nào — có thể lắp SIM của bất kỳ nhà mạng nào và sử dụng được ngay.

Mobile telephony of a phone Not bound to any particular carrier.

Ví dụ
02

Chưa được khoá hoặc không có khoá; mở, không được bảo vệ bằng khoá nên có thể mở được dễ dàng.

Not secured or protected by a lock.

Ví dụ

Dạng tính từ của Unlocked (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unlocked

Đã mở khóa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ