Bản dịch của từ Unluckily trong tiếng Việt

Unluckily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unluckily(Adverb)

ˈʌnlʌkˌili
ˌənˈɫəkiɫi
01

Theo cách không may mắn

In an unfortunate manner

Ví dụ
02

Thật không may, vận rủi đã đến.

As luck would have it unfortunately

Ví dụ
03

Thật tiếc khi phải nói điều này.

Regrettably sadly

Ví dụ