Bản dịch của từ Regrettably trong tiếng Việt

Regrettably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regrettably(Adverb)

rɪɡrˈɛtəbli
rɪˈɡrɛtəbɫi
01

Một cách thể hiện sự hối tiếc hoặc buồn bã

In a manner expressing regret or sorrow

Ví dụ
02

Thật không may

Unhappily unfortunately

Ví dụ
03

Dùng để mở đầu một phát biểu mà người ta ước không phải là sự thật.

Used to introduce a statement that one wishes were not true

Ví dụ