Anh - Việt

Bản dịch của từ Unfortunately trong tiếng Việt

unfortunately

Adverb

unfortunately (Adverb)

/ʌnˈfɔː.tʃən.ət.li/
/ʌnˈfɔː.tʃən.ət.li/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không may xảy ra; tương đương với "thật đáng tiếc là" hoặc "không may là".

Unfortunately.

Ví dụ
Thật không may, sự kiện xã hội đã bị hủy do thời tiết xấu.Unfortunately, the social event was canceled due to bad weather.
Cô ấy không thể tham dự buổi họp mặt giao lưu, thật không may, cô ấy bị ốm.She couldn't attend the social gathering, unfortunately, she was sick.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, đáng tiếc, lấy làm tiếc hoặc thông cảm về một điều không tốt xảy ra.

Used (as a parenthetical word) to express disappointment, compassion, sorrow, regret, or grief.

Ví dụ
Thật không may, sự kiện từ thiện đã bị hủy do thời tiết xấu.Unfortunately, the charity event was canceled due to bad weather.
Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến xe buýt, không may, và đã đến muộn cho cuộc họp.She missed the bus, unfortunately, and was late for the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả việc điều gì đó xảy ra do xui xẻo, không may mắn hoặc vì một sự kiện bất lợi.

Happening through bad luck, or because of some unfortunate event.

Ví dụ
Thật không may, sự kiện từ thiện bị hủy vì thời tiết xấu.Unfortunately, the charity event was canceled due to bad weather.
Cô ấy đã bỏ lỡ cuộc phỏng vấn việc làm, không may, gây thất vọng cho cô ấy.She missed the job interview, unfortunately, causing her disappointment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của unfortunately (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unfortunately

thật không may

more unfortunately

đáng tiếc hơn

most unfortunately

thật không may

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh