Bản dịch của từ Unfortunately trong tiếng Việt

Unfortunately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfortunately(Adverb)

ʌnˈfɔː.tʃən.ət.li
ʌnˈfɔː.tʃən.ət.li
01

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không may xảy ra; tương đương với "thật đáng tiếc là" hoặc "không may là".

Unfortunately.

不幸的是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, đáng tiếc, lấy làm tiếc hoặc thông cảm về một điều không tốt xảy ra.

Used (as a parenthetical word) to express disappointment, compassion, sorrow, regret, or grief.

不幸地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả việc điều gì đó xảy ra do xui xẻo, không may mắn hoặc vì một sự kiện bất lợi.

Happening through bad luck, or because of some unfortunate event.

因为厄运而发生的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Unfortunately (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unfortunately

Thật không may

More unfortunately

Đáng tiếc hơn

Most unfortunately

Thật không may

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ