Bản dịch của từ Unfortunately trong tiếng Việt
Unfortunately

Unfortunately(Adverb)
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không may xảy ra; tương đương với "thật đáng tiếc là" hoặc "không may là".
Unfortunately.
不幸的是
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, đáng tiếc, lấy làm tiếc hoặc thông cảm về một điều không tốt xảy ra.
Used (as a parenthetical word) to express disappointment, compassion, sorrow, regret, or grief.
不幸地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Unfortunately (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Unfortunately Thật không may | More unfortunately Đáng tiếc hơn | Most unfortunately Thật không may |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unfortunately" là một trạng từ trong tiếng Anh, dùng để diễn tả một tình huống xấu hoặc không mong muốn. Nó thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự tiêu cực của thông tin được truyền đạt. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, với người Mỹ có xu hướng sử dụng nó trong tình huống không chính thức nhiều hơn.
Từ "unfortunately" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ động từ "fortuna", nghĩa là "vận may". Tiền tố "un-" biểu thị sự phủ định. Bằng cách kết hợp, "unfortunately" chỉ ra rằng một điều gì đó không thuận lợi hoặc không may mắn đã xảy ra. Lịch sử của từ này cho thấy sự chuyển đổi từ khái niệm về vận may sang cảm giác tiếc nuối, phản ánh tâm trạng tiêu cực trong các tình huống không như mong đợi.
Từ "unfortunately" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để diễn đạt những thông tin tiêu cực hoặc điều không mong muốn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "unfortunately" thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi người nói muốn bày tỏ sự tiếc nuối hoặc thất vọng về một sự kiện, thông tin hay quyết định nào đó. Từ này giúp tăng cường tính cảm xúc và làm rõ thái độ của người nói đối với các tình huống không thuận lợi.
Họ từ
Từ "unfortunately" là một trạng từ trong tiếng Anh, dùng để diễn tả một tình huống xấu hoặc không mong muốn. Nó thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự tiêu cực của thông tin được truyền đạt. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, với người Mỹ có xu hướng sử dụng nó trong tình huống không chính thức nhiều hơn.
Từ "unfortunately" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ động từ "fortuna", nghĩa là "vận may". Tiền tố "un-" biểu thị sự phủ định. Bằng cách kết hợp, "unfortunately" chỉ ra rằng một điều gì đó không thuận lợi hoặc không may mắn đã xảy ra. Lịch sử của từ này cho thấy sự chuyển đổi từ khái niệm về vận may sang cảm giác tiếc nuối, phản ánh tâm trạng tiêu cực trong các tình huống không như mong đợi.
Từ "unfortunately" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để diễn đạt những thông tin tiêu cực hoặc điều không mong muốn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "unfortunately" thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi người nói muốn bày tỏ sự tiếc nuối hoặc thất vọng về một sự kiện, thông tin hay quyết định nào đó. Từ này giúp tăng cường tính cảm xúc và làm rõ thái độ của người nói đối với các tình huống không thuận lợi.
