Anh - Việt

Bản dịch của từ Sadly trong tiếng Việt

sadly

Adverb

sadly (Adverb)

/sˈædli/
/sˈædli/
AI

Nghĩa 01

(cổ) tha thiết, mãnh liệt (về mong muốn, v.v.); hết sức khẩn thiết

dated Very much of a desire etc dearly urgently.

Ví dụ
Thật đáng tiếc, nhiều người vẫn phải đối mặt với phân biệt đối xử dựa trên giới tính của họ.Sadly, many people still face discrimination based on their gender.
Cô ấy không nói tiếng Anh trôi chảy, thật đáng tiếc.She doesn't speak English fluently, sadly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thật đáng tiếc khi phải nói điều này; buồn là như vậy. Dùng để diễn tả một điều không vui hoặc đáng tiếc khi thông báo/nhận xét về điều gì đó.

Unfortunately sad to say.

Ví dụ
Thật đáng tiếc, số lượng người vô gia cư đang tăng lên ở thành phố chúng tôi.Sadly, the number of homeless people is increasing in our city.
Thiếu nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề lớn ở đây.The lack of affordable housing is sadly a major issue here.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

nghĩa cổ: 'một cách sâu sắc, hoàn toàn'

obsolete Deeply completely.

Ví dụ
Đáng tiếc, cô ấy không đạt yêu cầu điểm IELTS nói.Sadly, she failed to meet the IELTS speaking band requirement.
Anh ấy không chuẩn bị kỹ, nên anh ấy tiếc nuối đã bỏ lỡ bài kiểm tra viết.He did not prepare well, so he sadly missed the writing test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của sadly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sadly

buồn rầu

more sadly

buồn hơn

most sadly

buồn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh