sadly
sadly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thật đáng tiếc khi phải nói điều này; buồn là như vậy. Dùng để diễn tả một điều không vui hoặc đáng tiếc khi thông báo/nhận xét về điều gì đó.
Unfortunately sad to say.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
nghĩa cổ: 'một cách sâu sắc, hoàn toàn'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của sadly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sadly buồn rầu | more sadly buồn hơn | most sadly buồn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sadly" là trạng từ tiếng Anh, có nghĩa là "một cách buồn bã" hoặc "đáng buồn". Công dụng chính của nó là miêu tả cách thức mà một hành động được thực hiện thể hiện sự buồn bã hoặc tiếc nuối. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về cảm xúc trong các tình huống trang trọng. Cách phát âm là /ˈsæd.li/, có dạng viết không khác nhau giữa hai biến thể.