Bản dịch của từ Unmaiden trong tiếng Việt
Unmaiden
Adjective

Unmaiden(Adjective)
ˈʌnmeɪdən
ˈənˈmeɪdən
01
Thiếu những phẩm chất liên quan đến một trinh nữ.
Lacking the qualities associated with a maiden
Ví dụ
Ví dụ
Unmaiden

Thiếu những phẩm chất liên quan đến một trinh nữ.
Lacking the qualities associated with a maiden