Bản dịch của từ Unmaiden trong tiếng Việt

Unmaiden

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmaiden(Adjective)

ˈʌnmeɪdən
ˈənˈmeɪdən
01

Thiếu những phẩm chất liên quan đến một trinh nữ.

Lacking the qualities associated with a maiden

Ví dụ
02

Trưởng thành hoặc có kinh nghiệm, trái ngược với trẻ trung hoặc ngây thơ.

Mature or experienced as opposed to young or innocent

Ví dụ
03

Không phải là gái còn trinh, không trong trắng hay thuần khiết.

Not a maiden not chaste or pure

Ví dụ