Bản dịch của từ Unmanaged impacts trong tiếng Việt

Unmanaged impacts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmanaged impacts(Phrase)

ˈʌnmɐnɪdʒd ɪmpˈækts
ˈənˈmænɪdʒd ˈɪmˌpækts
01

Hệ quả từ những hành động thiếu giám sát

Effects resulting from actions that lack oversight

Ví dụ
02

Hậu quả xảy ra khi không được quản lý

Consequences that arise without management

Ví dụ
03

Các tác động không được kiểm soát hoặc quy định

Impacts that are not controlled or regulated

Ví dụ