Anh - Việt
unmistakably
Adverb
unmistakably (Adverb)
/ʌnmɪstˈeɪkəbli/
/ʌnmɪstˈeɪkəbli/
AI
Ví dụ
Sự hồn nhiên không thể nhầm lẫn của cô ấy làm sáng phòng trong buổi thuyết trình.Her unmistakably cheerful demeanor brightened the room during the presentation.
Sự thiếu giao tiếp bằng mắt rõ ràng thể hiện sự lo lắng của anh ấy về việc nói trước công chúng.The lack of eye contact unmistakably showed his nervousness about public speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unmistakably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc một hành động mà không thể gây ra bất kỳ nhầm lẫn nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, do ảnh hưởng của giọng vùng miền.