Bản dịch của từ Unnurtured trong tiếng Việt
Unnurtured
Adjective

Unnurtured(Adjective)
ʌnˈɜːtʃəd
əˈnɝtʃɝd
01
Không được cung cấp dinh dưỡng hoặc hỗ trợ cần thiết
Not provided with necessary nourishment or support
Ví dụ
02
Thiếu sự phát triển hoặc tăng trưởng
Ví dụ
03
Không được nuôi dưỡng, không được chăm sóc hay bồi đắp.
Not nurtured not cared for or cultivated
Ví dụ
