Anh - Việt

Bản dịch của từ Unperceptiveness trong tiếng Việt

unperceptiveness

Noun UncountableNoun

unperceptiveness (Noun Uncountable)

/ˌʌnpɚspˈɛktəvənts/
/ˌʌnpɚspˈɛktəvənts/
AI

Nghĩa 01

Thiếu khả năng nhận biết hoặc chú ý; không nhạy bén, không để ý đến những điều xảy ra xung quanh.

Lack of perception or awareness.

Ví dụ
Sự thiếu nhận thức của anh ấy đã dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp xã hội.His unperceptiveness led to misunderstandings in their social interactions.
Nhiều người chỉ trích sự thiếu nhận thức của cô ấy về các vấn đề xã hội.Many people criticize her unperceptiveness toward social issues.

unperceptiveness (Noun)

/ˌʌnpɚspˈɛktəvənts/
/ˌʌnpɚspˈɛktəvənts/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái thiếu khả năng nhận thức, không chú ý hoặc không nhận ra điều gì; vô cảm, không để ý hoặc thiếu nhạy cảm với những điều xung quanh.

the quality or state of lacking perception or awareness.

Ví dụ
Sự thiếu nhận thức của anh ấy dẫn đến hiểu lầm trong nhiều tình huống xã hội.His unperceptiveness led to misunderstandings in many social situations.
Nhiều người đã chỉ trích sự thiếu nhận thức của cô ấy trong cuộc họp cộng đồng.Many people criticized her unperceptiveness during the community meeting.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh