Bản dịch của từ Unplanned date trong tiếng Việt

Unplanned date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unplanned date(Noun)

ʌnplˈænd dˈeɪt
ˈənˌpɫænd ˈdeɪt
01

Một cuộc hẹn không được lên lịch hoặc sắp xếp trước.

A date that was not scheduled or arranged in advance

Ví dụ
02

Một cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc không chuẩn bị giữa hai cá nhân

An unexpected or impromptu meeting between two individuals

Ví dụ
03

Một cuộc gặp gỡ tình cờ hoặc cuộc hẹn bất ngờ

A chance encounter or rendezvous

Ví dụ