Bản dịch của từ Unpremeditated expulsion trong tiếng Việt

Unpremeditated expulsion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpremeditated expulsion(Noun)

ˌʌnprɪmˈɛdɪtˌeɪtɪd ɛkspˈʌlʃən
ˌənprəˈmɛdəˌteɪtɪd ɛkˈspəɫʃən
01

Hành động đuổi ai đó hoặc thứ gì đó đi

The act of chasing someone or something away.

驱逐某人或某物的行为

Ví dụ
02

Quá trình bị buộc phải rời đi

The process of being forced out

被强行驱逐的过程

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó ai đó bị loại khỏi hoặc sa thải khỏi một nơi hoặc tổ chức

It's a situation where someone gets excluded or fired from a place or organization.

有人被免职或开除的情况

Ví dụ