Bản dịch của từ Unprevailing trong tiếng Việt

Unprevailing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unprevailing (Adjective)

ənpɹˈɛvəlɨŋ
ənpɹˈɛvəlɨŋ
01

Không thể thắng được; không thành công; vô hiệu, không có kết quả tốt — chỉ trạng thái không tỏ ra vượt trội hay không đạt mục tiêu.

Not superior or victorious ineffective unsuccessful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không phổ biến; hiếm gặp; không thường thấy trong thực tế hoặc trong tình huống thông thường.

Not prevalent or usual rare.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh