Anh - Việt
unquibble
Verb
unquibble (Verb)
/ənkwˈɪbəl/
/ənkwˈɪbəl/
AI
Ví dụ
Chúng ta nên không tranh cãi về tầm quan trọng của bình đẳng xã hội.We should unquibble about the importance of social equality in society.
Họ đã không tranh cãi về các chi tiết của dự án cộng đồng.They did not unquibble over the details of the community project.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unquibble" có nghĩa là không có sự tranh cãi hay phản đối, thường dùng trong bối cảnh khẳng định một điều gì đó một cách dứt khoát. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và ít phổ biến trong tiếng Anh Anh. Trong khi tiếng Anh Mỹ chú trọng vào sự trực tiếp trong giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng những hình thức gợi ý hơn. Điều này phản ánh sự khác biệt về văn hóa trong cách diễn đạt ý kiến.