Bản dịch của từ Unravel the situation trong tiếng Việt

Unravel the situation

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unravel the situation(Verb)

ˈʌnrəvəl tʰˈiː sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈənˌrævəɫ ˈθi ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01

Bị rối hoặc lộn xộn

To be in chaos or disarray

混乱或打结

Ví dụ
02

Giải thích hoặc làm rõ một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn

To clarify or explain something complicated or difficult

用以解决或解释某件复杂或困难的事情

Ví dụ
03

Phân tích thành các thành phần nhỏ, thường để lộ ra điều gì đó ẩn giấu hoặc phức tạp.

To break apart into separate components or smaller parts, often revealing something hidden or complex

将其拆分成各个部分或更小的单元,常常会揭示出隐藏或复杂的内容。

Ví dụ