ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unravel the situation
Bị rối hoặc lộn xộn
To be in chaos or disarray
混乱或打结
Giải thích hoặc làm rõ một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn
To clarify or explain something complicated or difficult
用以解决或解释某件复杂或困难的事情
Phân tích thành các thành phần nhỏ, thường để lộ ra điều gì đó ẩn giấu hoặc phức tạp.
To break apart into separate components or smaller parts, often revealing something hidden or complex
将其拆分成各个部分或更小的单元,常常会揭示出隐藏或复杂的内容。