unraveller
Noun
unraveller (Noun)
/ˈən.rəˌvɛ.lɚ/
/ˈən.rəˌvɛ.lɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người hoặc vật làm tuột, gỡ hoặc làm rối ra thành từng sợi; nghĩa bóng: người hoặc yếu tố làm lộ ra hoặc làm sáng tỏ một vấn đề từng phần. Thường dùng theo nghĩa gỡ rối hoặc tháo sợi, dây, vải.
Ví dụ
Người giải quyết các vấn đề xã hội thường là một người giao tiếp giỏi.The unraveller of social issues is often a skilled communicator.
Một người giải quyết không thể giải quyết các vấn đề xã hội mà không có sự hỗ trợ của cộng đồng.An unraveller cannot solve social problems without community support.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unraveller" có thể được hiểu là người hoặc vật tháo gỡ hoặc làm sáng tỏ điều gì đó phức tạp. Trong ngữ cảnh văn học, nó thường chỉ những nhân vật hoặc yếu tố giúp làm rõ tình tiết hoặc ý nghĩa. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, "unraveler" thường được sử dụng trong Anh Mỹ, với nghĩa tương đương và cách phát âm tương tự, chủ yếu khác nhau ở cách viết.