Bản dịch của từ Unrestrained emotional display trong tiếng Việt

Unrestrained emotional display

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrestrained emotional display(Phrase)

ˌʌnrɪstrˈeɪnd ɪmˈəʊʃənəl dˈɪspleɪ
ˌənrɪˈstreɪnd ɪˈmoʊʃənəɫ ˈdɪsˌpɫeɪ
01

Một cách thể hiện cảm xúc hoặc tình cảm một cách thoải mái, không bị kìm chế

A display of emotions or feelings that is uninhibited

毫无保留地表达情感或感情

Ví dụ
02

Một cử chỉ hoặc hành động thể hiện cảm xúc một cách chân thành mà không e ngại

A gesture or action that publicly displays emotions without holding back

一个公开表达情感、不加掩饰的姿态或动作

Ví dụ
03

Một biểu hiện cảm xúc không kiềm chế hay kiểm soát

A performance full of uncontrolled or unrestrained emotion

这是一场情感失控、无法自控的表演

Ví dụ