unscramble
Verb
unscramble (Verb)
/ənskɹˈæmbl̩/
/ənskɹˈæmbl̩/
AI
Nghĩa 01 · Khôi phục thứ gì đó đã bị xáo trộn, mã hóa hoặc làm rối thành trạng thái có thể đọc được, hiểu được hoặc xem được.
Ví dụ
Cô ấy giúp giải quyết sự hiểu lầm giữa hai người bạn.She helped unscramble the misunderstanding between the two friends.
Người tư vấn cố gắng giải quyết các vấn đề trong cuộc họp gia đình.The counselor tried to unscramble the issues in the family meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unscramble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unscramble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unscrambled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unscrambled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unscrambles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unscrambling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unscramble" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giải mã hoặc sắp xếp lại các ký tự, từ ngữ bị xáo trộn để tạo thành một từ ngữ có nghĩa. Từ này thường được sử dụng trong các hoạt động trò chơi trí tuệ hoặc ngữ nghĩa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unscramble" giữ nguyên cách viết và phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng.