Bản dịch của từ Unsealed tube trong tiếng Việt

Unsealed tube

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsealed tube(Phrase)

ʌnsˈiːld tjˈuːb
ənˈsiɫd ˈtub
01

Một bình chứa cho khí hoặc lỏng mà không được che đậy hoặc có nắp đậy

A container for gases or liquids that is exposed or lacks closure

Ví dụ
02

Một ống không được bịt kín ở cả hai đầu

A tube that is not sealed or closed at both ends

Ví dụ
03

Một ống mở cho phép vật liệu vào hoặc ra một cách tự do

An open tube that allows materials to enter or exit freely

Ví dụ