Bản dịch của từ Exit trong tiếng Việt
Exit
Noun [U/C] Verb

Exit(Noun)
ˈɛksɪt
ˈɛksɪt
Ví dụ
Exit(Verb)
ˈɛksɪt
ˈɛksɪt
01
Rời khỏi hoặc xuất phát từ một địa điểm cụ thể
An exit point, such as a doorway or pathway, where one can leave a location.
这是指某个地点可以让人离开的那一部分,比如门口或者通道。
Ví dụ
02
Kết thúc một quá trình hoặc ứng dụng trên máy tính
An exit from a place
一条通往外界的出路
Ví dụ
03
Rời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là một tòa nhà công cộng.
The action of leaving or heading out.
离开一个地方,尤其是公共场所
Ví dụ
