Bản dịch của từ Unseaworthy trong tiếng Việt

Unseaworthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unseaworthy(Adjective)

ənsˈiwɝɹði
ənsˈiwɝɹði
01

Dùng để mô tả tàu thuyền ở trong tình trạng không đủ an toàn hoặc không đủ tốt để ra khơi, có thể bị hư hỏng, rò rỉ, kém bền hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hàng hải.

Of a boat or ship not in a good enough condition to sail on the sea.

船只不适合航行

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh